中州

Tinh Diệu

Nghiên cứu tính chất và đặc điểm của từng tinh diệu trong hệ thống Tử Vi Đẩu Số Trung Châu.

Phá Quân Tinh 破軍 — Hao Tinh Của Bắc Đẩu

Phân tích Phá Quân tinh (破军星) — Bắc Đẩu đệ thất tinh, Âm Thủy, hóa khí vi Hao. Bao gồm các tổ hợp đồng cung, cách cục Anh Tinh Nhập Miếu, tinh hệ Sát Phá Lang, và ảnh hưởng của Tứ Hóa.

Thất Sát Tinh 七殺 — Tướng Tinh Của Nam Đẩu

Phân tích Thất Sát tinh (七杀星) — Nam Đẩu đệ lục tinh, Dương Kim kiêm Hỏa, hóa khí vi Sát. Bao gồm các tổ hợp đồng cung, cách cục Thất Sát Triều Đẩu, tinh hệ Sát Phá Lang, và ảnh hưởng của Tứ Hóa.

Thiên Lương Tinh 天梁 — Ấm Tinh Của Nam Đẩu

Phân tích Thiên Lương tinh (天梁星) — Nam Đẩu đệ nhị tinh, ngũ hành Dương Thổ, hóa khí vi Ấm. Bao gồm cách cục Thọ Tinh Nhập Miếu, Cơ Nguyệt Đồng Lương, khả năng giải ách và các tổ hợp đồng cung.

Thiên Tướng Tinh 天相 — Ấn Tinh Của Nam Đẩu

Phân tích Thiên Tướng tinh (天相星) — Nam Đẩu đệ ngũ tinh, ngũ hành Dương Thủy, hóa khí vi Ấn. Bao gồm cách cục Tài Ấm Giáp Ấn, Hình Kỵ Giáp Ấn, Phủ Tướng Triều Viên và các tổ hợp đồng cung.

Cự Môn Tinh 巨門 — Ám Tinh Của Bắc Đẩu

Phân tích Cự Môn tinh (巨门星) — Bắc Đẩu đệ nhị tinh, ám tinh, chủ thị phi khẩu thiệt. Bao gồm ba tổ hợp đồng cung, cách cục Thạch Trung Ẩn Ngọc, và ảnh hưởng của Tứ Hóa.

Tham Lang Tinh 貪狼 — Đào Hoa Của Bắc Đẩu

Phân tích Tham Lang tinh (贪狼星) — Bắc Đẩu đệ nhất tinh, đào hoa chủ, hóa khí vi Đào Hoa. Bao gồm ba tổ hợp đồng cung, cách cục Hỏa Tham Linh Tham, và ảnh hưởng của Tứ Hóa.

Thái Âm Tinh 太陰 — Nguyệt Tinh Của Trung Thiên

Phân tích Thái Âm tinh (太阴星) — Trung Thiên tinh, ngũ hành Âm Thủy, hóa khí vi Phú. Bao gồm cách cục Nguyệt Lãng Thiên Môn, ba tổ hợp đồng cung, và ảnh hưởng miếu vượng hãm địa.

Thiên Phủ Tinh 天府 — Nam Đẩu Tinh Chủ

Phân tích Thiên Phủ tinh (天府星) — Nam Đẩu tinh chủ, ngũ hành Dương Thổ, hóa khí vi Hiền Năng. Bao gồm cách cục Phủ Tướng Triều Viên, ba tổ hợp đồng cung, và nguyên tắc đắc lộc hiệp.

Liêm Trinh Tinh 廉貞 — Đệ Ngũ Tinh Bắc Đẩu

Phân tích Liêm Trinh tinh (廉贞星) — Bắc Đẩu đệ ngũ tinh, hóa khí vi Tù, chủ đào hoa và tình cảm phức tạp. Bao gồm năm tổ hợp đồng cung, cách cục Liêm Sát, và hai mặt thanh trọc của Liêm Trinh.

Thiên Đồng Tinh 天同 — Phúc Tinh Của Nam Đẩu

Phân tích Thiên Đồng tinh (天同星) — Nam Đẩu đệ tứ tinh, hóa khí vi Phúc, chủ phúc đức và hưởng thụ. Bao gồm ba tổ hợp đồng cung, cách cục Cơ Nguyệt Đồng Lương, Phản Bối cách, và ảnh hưởng của Tứ Hóa.

Vũ Khúc Tinh 武曲 — Tài Tinh Của Bắc Đẩu

Phân tích Vũ Khúc tinh (武曲星) — Bắc Đẩu đệ lục tinh, Tài Bạch chủ, ngũ hành Âm Kim. Bao gồm năm tổ hợp đồng cung, cách cục Vũ Tham, tính cô khắc và ứng dụng luận đoán.

Thái Dương Tinh 太陽 — Nhật Tinh Của Trung Thiên

Phân tích Thái Dương tinh (太阳星) — Trung Thiên tinh chủ, Quan Lộc chủ, ngũ hành Dương Hỏa. Bao gồm cách cục Nhật Xuất Phù Tang, Nhật Lệ Trung Thiên, Nhật Nguyệt Tịnh Minh và các tổ hợp đồng cung.

Thiên Cơ Tinh 天機 — Mưu Tinh Của Nam Đẩu

Phân tích Thiên Cơ tinh (天機星) — Nam Đẩu đệ tam tinh, hóa khí vi Thiện, chủ trí tuệ và cơ mưu. Bao gồm ba tổ hợp đồng cung, cách cục Cơ Nguyệt Đồng Lương, và ảnh hưởng của Tứ Hóa.

Tử Vi Tinh 紫微 — Đế Tọa Của Bắc Đẩu

Phân tích Tử Vi tinh (紫微星) — Bắc Đẩu tinh hệ chủ tinh, đế vương tinh, Quan Lộc chủ. Bao gồm nguyên tắc Tam Đài và Hội Chiếu, sáu tổ hợp đồng cung, và cách cục Cực Hướng Ly Minh.