Cung Mệnh 命宮 — Ý Nghĩa Và Cách Luận Đoán
Phân tích Cung Mệnh (命宮) — cung quan trọng nhất trong lá số Tử Vi Đẩu Số. Bao gồm ý nghĩa, phương pháp luận đoán, 14 chính tinh tọa Mệnh, và tam phương tứ chính của Mệnh Cung.
Phân tích Cung Mệnh (命宮) — cung quan trọng nhất trong lá số Tử Vi Đẩu Số. Bao gồm ý nghĩa, phương pháp luận đoán, 14 chính tinh tọa Mệnh, và tam phương tứ chính của Mệnh Cung.
Phân tích Cung Thiên Di (遷移宮) trong Tử Vi Đẩu Số — cung đối chiếu của Mệnh Cung, chủ về hoạt động bên ngoài, giao tiếp xã hội, xuất ngoại. Bao gồm 14 chính tinh tọa Thiên Di và phương pháp luận đoán theo Trung Châu phái.
Phân tích Hóa Khoa (化科) trong Tử Vi Đẩu Số Trung Châu — trạng thái biến đổi chủ danh tiếng, học vấn, thanh nhã. Bao gồm Hóa Khoa với từng chính tinh, tại các cung, và cách luận đoán theo Trung Châu phái.
Phân tích Hóa Kỵ (化忌) trong Tử Vi Đẩu Số Trung Châu — trạng thái biến đổi chủ thị phi, trở ngại, chấp niệm. Bao gồm Hóa Kỵ với từng chính tinh, tại các cung, và cách luận đoán theo Trung Châu phái.
Phân tích Hóa Lộc (化祿) trong Tử Vi Đẩu Số Trung Châu — trạng thái biến đổi chủ tài lộc, cơ duyên, thuận lợi. Bao gồm Hóa Lộc với từng chính tinh, tại các cung, và cách luận đoán theo Trung Châu phái.
Phân tích Hóa Quyền (化權) trong Tử Vi Đẩu Số Trung Châu — trạng thái biến đổi chủ quyền lực, cương quyết, kiểm soát. Bao gồm Hóa Quyền với từng chính tinh, tại các cung, và cách luận đoán theo Trung Châu phái.
Phân tích Phá Quân tinh (破军星) — Bắc Đẩu đệ thất tinh, Âm Thủy, hóa khí vi Hao. Bao gồm các tổ hợp đồng cung, cách cục Anh Tinh Nhập Miếu, tinh hệ Sát Phá Lang, và ảnh hưởng của Tứ Hóa.
Phân tích Thất Sát tinh (七杀星) — Nam Đẩu đệ lục tinh, Dương Kim kiêm Hỏa, hóa khí vi Sát. Bao gồm các tổ hợp đồng cung, cách cục Thất Sát Triều Đẩu, tinh hệ Sát Phá Lang, và ảnh hưởng của Tứ Hóa.
Phân tích Thiên Lương tinh (天梁星) — Nam Đẩu đệ nhị tinh, ngũ hành Dương Thổ, hóa khí vi Ấm. Bao gồm cách cục Thọ Tinh Nhập Miếu, Cơ Nguyệt Đồng Lương, khả năng giải ách và các tổ hợp đồng cung.
Phân tích Thiên Tướng tinh (天相星) — Nam Đẩu đệ ngũ tinh, ngũ hành Dương Thủy, hóa khí vi Ấn. Bao gồm cách cục Tài Ấm Giáp Ấn, Hình Kỵ Giáp Ấn, Phủ Tướng Triều Viên và các tổ hợp đồng cung.
Hướng dẫn lộ trình học Tử Vi Đẩu Số từ cơ bản đến nâng cao dành cho người mới bắt đầu, tập trung vào phương pháp Trung Châu.
Phân tích Cự Môn tinh (巨门星) — Bắc Đẩu đệ nhị tinh, ám tinh, chủ thị phi khẩu thiệt. Bao gồm ba tổ hợp đồng cung, cách cục Thạch Trung Ẩn Ngọc, và ảnh hưởng của Tứ Hóa.
Nguồn gốc và sự phát triển của Tử Vi Đẩu Số từ Ngũ Đại qua các triều đại Trung Quốc đến thời hiện đại, cùng sự du nhập vào Việt Nam.
Phân tích Tham Lang tinh (贪狼星) — Bắc Đẩu đệ nhất tinh, đào hoa chủ, hóa khí vi Đào Hoa. Bao gồm ba tổ hợp đồng cung, cách cục Hỏa Tham Linh Tham, và ảnh hưởng của Tứ Hóa.
So sánh hệ thống Tứ Hóa (四化) của phái Trung Châu với các phái khác trong Tử Vi Đẩu Số — từ bảng quy nạp đến phương pháp luận đoán đa tầng.
Phân tích Thái Âm tinh (太阴星) — Trung Thiên tinh, ngũ hành Âm Thủy, hóa khí vi Phú. Bao gồm cách cục Nguyệt Lãng Thiên Môn, ba tổ hợp đồng cung, và ảnh hưởng miếu vượng hãm địa.
Phân tích Thiên Phủ tinh (天府星) — Nam Đẩu tinh chủ, ngũ hành Dương Thổ, hóa khí vi Hiền Năng. Bao gồm cách cục Phủ Tướng Triều Viên, ba tổ hợp đồng cung, và nguyên tắc đắc lộc hiệp.
Phân tích Liêm Trinh tinh (廉贞星) — Bắc Đẩu đệ ngũ tinh, hóa khí vi Tù, chủ đào hoa và tình cảm phức tạp. Bao gồm năm tổ hợp đồng cung, cách cục Liêm Sát, và hai mặt thanh trọc của Liêm Trinh.
Phân tích hệ Sát Phá Lang (杀破狼) — Thất Sát, Phá Quân, Tham Lang — bộ ba tinh diệu chủ biến động, then chốt của sự thay đổi trong mệnh bàn Tử Vi.
Phân tích Thiên Đồng tinh (天同星) — Nam Đẩu đệ tứ tinh, hóa khí vi Phúc, chủ phúc đức và hưởng thụ. Bao gồm ba tổ hợp đồng cung, cách cục Cơ Nguyệt Đồng Lương, Phản Bối cách, và ảnh hưởng của Tứ Hóa.
Phân tích cách cục Tử Phủ đồng cung (紫府同宮) — khi Tử Vi và Thiên Phủ cùng ngự tại Dần hoặc Thân, Nam Bắc Đẩu tinh chủ hội tụ, chủ vinh hoa nhưng cũng chủ cô độc.
Phân tích Vũ Khúc tinh (武曲星) — Bắc Đẩu đệ lục tinh, Tài Bạch chủ, ngũ hành Âm Kim. Bao gồm năm tổ hợp đồng cung, cách cục Vũ Tham, tính cô khắc và ứng dụng luận đoán.
Phân tích Thái Dương tinh (太阳星) — Trung Thiên tinh chủ, Quan Lộc chủ, ngũ hành Dương Hỏa. Bao gồm cách cục Nhật Xuất Phù Tang, Nhật Lệ Trung Thiên, Nhật Nguyệt Tịnh Minh và các tổ hợp đồng cung.
Phân tích Thiên Cơ tinh (天機星) — Nam Đẩu đệ tam tinh, hóa khí vi Thiện, chủ trí tuệ và cơ mưu. Bao gồm ba tổ hợp đồng cung, cách cục Cơ Nguyệt Đồng Lương, và ảnh hưởng của Tứ Hóa.
Phân tích Tử Vi tinh (紫微星) — Bắc Đẩu tinh hệ chủ tinh, đế vương tinh, Quan Lộc chủ. Bao gồm nguyên tắc Tam Đài và Hội Chiếu, sáu tổ hợp đồng cung, và cách cục Cực Hướng Ly Minh.